TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Phản ứng thần kinh tiếng Nga là gì?

"phản ứng thần kinh" trong tiếng Nga là стресс (danh từ).

стресс Danh từ

strɛss giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xtrét-xơ, stress, [sự] phản ứng thần kinh, phản công thần kinh, căng thẳng tinh thần.

Xem đầy đủ từ "стресс": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phản ứng thần kinh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phản ứng thần kinh tiếng Nga là gì?

"phản ứng thần kinh" trong tiếng Nga là стресс (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.