TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Phần ba tiếng Nga là gì?

"phần ba" trong tiếng Nga là тре́тья (danh từ), треть (danh từ).

тре́тья Danh từ

trétʹja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phần ba.

Xem đầy đủ từ "тре́тья": trọng âm, biến cách, cách chia →

треть Danh từ

tretʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phần ba.

  • Она тратит больше трети своего времени на бумажную работу. Cô ta dành một phần ba đời mình để làm công việc giấy tờ.
  • Треть меньше половины. Một phần ba nhỏ hơn một nửa.

Xem đầy đủ từ "треть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phần ba tiếng Nga là gì?

"phần ba" trong tiếng Nga là тре́тья (danh từ), треть (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.