Phần ba tiếng Nga là gì?
"phần ba" trong tiếng Nga là тре́тья (danh từ), треть (danh từ).
тре́тья Danh từ
trétʹja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phần ba.
треть Danh từ
tretʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phần ba.
- Она тратит больше трети своего времени на бумажную работу. Cô ta dành một phần ba đời mình để làm công việc giấy tờ.
- Треть меньше половины. Một phần ba nhỏ hơn một nửa.
Câu hỏi thường gặp
Phần ba tiếng Nga là gì?
"phần ba" trong tiếng Nga là тре́тья (danh từ), треть (danh từ).