Phẫu thuật tiếng Nga là gì?
"phẫu thuật" trong tiếng Nga là опера́ция (danh từ).
опера́ция Danh từ
operácija giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [sự, cuộc] phẫu thuật, thủ thuật, mổ xẻ, mổ.
- После операции на мозге пациент вдруг заговорил по-немецки, хотя никогда этого языка не учил. Sau khi phẫu thuật não, bên nhân đột nhiên bắt đầu nói tiếng Đức, mặc dù anh ấy chưa học tiếng Đức bao giờ.
- де́лать опера́цию mổ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phẫu thuật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phẫu thuật tiếng Nga là gì?
"phẫu thuật" trong tiếng Nga là опера́ция (danh từ).