TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Phẫu thuật tiếng Nga là gì?

"phẫu thuật" trong tiếng Nga là опера́ция (danh từ).

опера́ция Danh từ

operácija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự, cuộc] phẫu thuật, thủ thuật, mổ xẻ, mổ.

  • После операции на мозге пациент вдруг заговорил по-немецки, хотя никогда этого языка не учил. Sau khi phẫu thuật não, bên nhân đột nhiên bắt đầu nói tiếng Đức, mặc dù anh ấy chưa học tiếng Đức bao giờ.
  • де́лать опера́цию mổ

Xem đầy đủ từ "опера́ция": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phẫu thuật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phẫu thuật tiếng Nga là gì?

"phẫu thuật" trong tiếng Nga là опера́ция (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.