Phật giáo tiếng Nga là gì?
"phật giáo" trong tiếng Nga là будди́йский (tính từ), будди́зм (danh từ).
будди́йский Tính từ
buddíjskij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuộc về đạo Phật, Phật giáo.
Xem đầy đủ từ "будди́йский": trọng âm, biến cách, cách chia →
будди́зм Danh từ
buddízm giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đạo Phật, Phật giáo.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phật giáo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phật giáo tiếng Nga là gì?
"phật giáo" trong tiếng Nga là будди́йский (tính từ), будди́зм (danh từ).