TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Phụ đề tiếng Nga là gì?

"phụ đề" trong tiếng Nga là субти́тр (danh từ).

субти́тр Danh từ

subtítr giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phụ đề.

Xem đầy đủ từ "субти́тр": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phụ đề" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phụ đề tiếng Nga là gì?

"phụ đề" trong tiếng Nga là субти́тр (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.