TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Pha loãng tiếng Nga là gì?

"pha loãng" trong tiếng Nga là разбавля́ть (động từ).

разбавля́ть Động từ

razbavljátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Pha loãng, làm loãng; (разжижать) làm lỏng đi.

Xem đầy đủ từ "разбавля́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "pha loãng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Pha loãng tiếng Nga là gì?

"pha loãng" trong tiếng Nga là разбавля́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.