TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Phiên âm tiếng Nga là gì?

"phiên âm" trong tiếng Nga là транскриби́ровать (động từ).

транскриби́ровать Động từ

transkribírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phiên âm; phiên ((viết tắt)).

Xem đầy đủ từ "транскриби́ровать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phiên âm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phiên âm tiếng Nga là gì?

"phiên âm" trong tiếng Nga là транскриби́ровать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.