TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Phiên họp tiếng Nga là gì?

"phiên họp" trong tiếng Nga là заседа́ние (danh từ).

заседа́ние Danh từ

zasedánije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phiên họp, buổi họp, [cuộc] hội nghị.

  • суде́бное заседа́ние phiên tòa
  • заседа́ние Верхо́вного Сове́та СССР phiên họp Xô-viết Tối cao Liên Xô

Xem đầy đủ từ "заседа́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phiên họp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phiên họp tiếng Nga là gì?

"phiên họp" trong tiếng Nga là заседа́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.