TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Phi công tiếng Nga là gì?

"phi công" trong tiếng Nga là пило́т (danh từ), лётчик (danh từ), авиа́тор (danh từ).

пило́т Danh từ

pilót giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phi công, người lái [máy bay].

  • Том - хороший пилот. Tom là một phi công giỏi.
  • Пилот авиалайнера отвечает за безопасность пассажиров. Phi công của máy bay dân dụng là người chịu trách nhiệm cho sự an toàn của hành khách.

Xem đầy đủ từ "пило́т": trọng âm, biến cách, cách chia →

лётчик Danh từ

ljótčik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phi công, người lái [máy bay].

  • лётчик испыта́тель phi công khu trục, người lái máy bay tiêm kích
  • лётчик-космона́вт phi công [du hành] vũ trụ

Xem đầy đủ từ "лётчик": trọng âm, biến cách, cách chia →

авиа́тор Danh từ

aviátor giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phi công.

Xem đầy đủ từ "авиа́тор": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phi công tiếng Nga là gì?

"phi công" trong tiếng Nga là пило́т (danh từ), лётчик (danh từ), авиа́тор (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.