TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Phim bộ tiếng Nga là gì?

"phim bộ" trong tiếng Nga là сериа́л (danh từ).

сериа́л Danh từ

seriál giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phim truyền hình nhiều tập, phim bộ.

Xem đầy đủ từ "сериа́л": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phim bộ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phim bộ tiếng Nga là gì?

"phim bộ" trong tiếng Nga là сериа́л (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.