Pho mát tiếng Nga là gì?
"pho mát" trong tiếng Nga là сыр (danh từ).
сыр Danh từ
syr giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Pho mát, phó mát, phô mai, phô ma.
- Мне нравится сыр. Tôi thích pho mát.
- Я люблю сыр. Tôi thích pho mát.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "pho mát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Pho mát tiếng Nga là gì?
"pho mát" trong tiếng Nga là сыр (danh từ).