TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Quá khứ tiếng Nga là gì?

"quá khứ" trong tiếng Nga là про́шлое (danh từ).

про́шлое Danh từ

próšloje giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quá khứ.

  • Том рассказывал тебе о своем прошлом? Tom đã kể với cậu về quá khứ của anh ta chưa?
  • Прошлое можно только знать, но не изменять. Будущее можно только изменять, но не знать. Quá khứ chỉ biết được chứ không thay đổi được. Tương lai chỉ thay đổi được chứ không biết được.

Xem đầy đủ từ "про́шлое": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quá khứ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quá khứ tiếng Nga là gì?

"quá khứ" trong tiếng Nga là про́шлое (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.