Quá khứ tiếng Nga là gì?
"quá khứ" trong tiếng Nga là про́шлое (danh từ).
про́шлое Danh từ
próšloje giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quá khứ.
- Том рассказывал тебе о своем прошлом? Tom đã kể với cậu về quá khứ của anh ta chưa?
- Прошлое можно только знать, но не изменять. Будущее можно только изменять, но не знать. Quá khứ chỉ biết được chứ không thay đổi được. Tương lai chỉ thay đổi được chứ không biết được.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quá khứ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quá khứ tiếng Nga là gì?
"quá khứ" trong tiếng Nga là про́шлое (danh từ).