TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Quĩ tiếng Nga là gì?

"quĩ" trong tiếng Nga là фонд (danh từ).

фонд Danh từ

fond giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quĩ, quỹ, vốn.

  • фонд за́работный пла́ты quỹ tiền lương
  • валю́тный фонд quỹ ngoại hối, vốn ngoại tệ

Xem đầy đủ từ "фонд": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quĩ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quĩ tiếng Nga là gì?

"quĩ" trong tiếng Nga là фонд (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.