Quĩ tiếng Nga là gì?
"quĩ" trong tiếng Nga là фонд (danh từ).
фонд Danh từ
fond giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quĩ, quỹ, vốn.
- фонд за́работный пла́ты quỹ tiền lương
- валю́тный фонд quỹ ngoại hối, vốn ngoại tệ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quĩ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quĩ tiếng Nga là gì?
"quĩ" trong tiếng Nga là фонд (danh từ).