TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Quĩ đạo tiếng Nga là gì?

"quĩ đạo" trong tiếng Nga là орби́та (danh từ).

орби́та Danh từ

orbíta giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quỹ đạo, quĩ đạo.

  • вы́вести кора́бль, спу́тник на орби́та đưa con tàu vũ trụ, vệ tinh nhân tạo vào (lên) quỹ đạo

Xem đầy đủ từ "орби́та": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quĩ đạo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quĩ đạo tiếng Nga là gì?

"quĩ đạo" trong tiếng Nga là орби́та (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.