Quĩ đạo tiếng Nga là gì?
"quĩ đạo" trong tiếng Nga là орби́та (danh từ).
орби́та Danh từ
orbíta giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quỹ đạo, quĩ đạo.
- вы́вести кора́бль, спу́тник на орби́та đưa con tàu vũ trụ, vệ tinh nhân tạo vào (lên) quỹ đạo
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quĩ đạo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quĩ đạo tiếng Nga là gì?
"quĩ đạo" trong tiếng Nga là орби́та (danh từ).