TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Quạ tiếng Nga là gì?

"quạ" trong tiếng Nga là воро́на (danh từ), во́рон (danh từ).

воро́на Danh từ

voróna giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con quạ khoang, quạ (Corvus corone).

  • Вороны чёрные. Quạ màu đen.
  • воро́на в павли́ньих пе́рьях quạ cắm lông công

Xem đầy đủ từ "воро́на": trọng âm, biến cách, cách chia →

во́рон Danh từ

vóron giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quạ.

  • Вороны чёрные. Quạ màu đen.

Xem đầy đủ từ "во́рон": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quạ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quạ tiếng Nga là gì?

"quạ" trong tiếng Nga là воро́на (danh từ), во́рон (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.