TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Quảng trường tiếng Nga là gì?

"quảng trường" trong tiếng Nga là пло́щадь (danh từ).

пло́щадь Danh từ

plóščadʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quảng trường.

  • привокза́льная пло́щадь quảng trường trước ga

Xem đầy đủ từ "пло́щадь": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quảng trường" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quảng trường tiếng Nga là gì?

"quảng trường" trong tiếng Nga là пло́щадь (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.