Quần áo lót tiếng Nga là gì?
"quần áo lót" trong tiếng Nga là бельё (danh từ).
бельё Danh từ
belʹjó giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quần áo lót, đồ lót, quần lót, quần sịp.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quần áo lót" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quần áo lót tiếng Nga là gì?
"quần áo lót" trong tiếng Nga là бельё (danh từ).