TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Quan tòa tiếng Nga là gì?

"quan tòa" trong tiếng Nga là судья́ (danh từ).

судья́ Danh từ

sudʹjá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thẩm phán, quan tòa; pháp quan, quan tài phán ((cũ)).

  • наро́дный судья́ thẩm phán nhân dân
  • спорт. [người] trọng tài, cầm trịch

Xem đầy đủ từ "судья́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quan tòa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quan tòa tiếng Nga là gì?

"quan tòa" trong tiếng Nga là судья́ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.