TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Quyền trượng tiếng Nga là gì?

"quyền trượng" trong tiếng Nga là ски́петр (danh từ).

ски́петр Danh từ

skípetr giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quyền trượng, vương trượng.

Xem đầy đủ từ "ски́петр": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quyền trượng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quyền trượng tiếng Nga là gì?

"quyền trượng" trong tiếng Nga là ски́петр (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.