TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Rêu tiếng Nga là gì?

"rêu" trong tiếng Nga là мох (danh từ).

мох Danh từ

mox giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rêu.

  • заро́сший мхом phủ [đầy] rêu, rêu phong phủ đầy

Xem đầy đủ từ "мох": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rêu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rêu tiếng Nga là gì?

"rêu" trong tiếng Nga là мох (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.