Rình mò tiếng Nga là gì?
"rình mò" trong tiếng Nga là проследи́ть (động từ).
проследи́ть Động từ
prosledítʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Theo dõi, rình mò, rình.
- проследи́ть престу́пника theo dõi tên tội phạm
Xem đầy đủ từ "проследи́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rình mò" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rình mò tiếng Nga là gì?
"rình mò" trong tiếng Nga là проследи́ть (động từ).