TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Răng nanh tiếng Nga là gì?

"răng nanh" trong tiếng Nga là клык (danh từ).

клык Danh từ

klyk giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [cái] răng nanh.

Xem đầy đủ từ "клык": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "răng nanh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Răng nanh tiếng Nga là gì?

"răng nanh" trong tiếng Nga là клык (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.