Rơm tiếng Nga là gì?
"rơm" trong tiếng Nga là соло́ма (danh từ).
соло́ма Danh từ
solóma giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rơm; (для крыш) rạ, tranh, gianh.
- Рядом с огнём солома рано или поздно вспыхнет. Lửa gần rơm lâu ngày cũng bén.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rơm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rơm tiếng Nga là gì?
"rơm" trong tiếng Nga là соло́ма (danh từ).