Rảnh tiếng Nga là gì?
"rảnh" trong tiếng Nga là свобо́дный (tính từ).
свобо́дный Tính từ
svobódnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tự do.
- Прочитай эту книгу в свободное время. Đọc quyển sách này khi rảnh rỗi.
- Чем ты занимаешься в свободное время? Bạn làm gì lúc rảnh?
Xem đầy đủ từ "свобо́дный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rảnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rảnh tiếng Nga là gì?
"rảnh" trong tiếng Nga là свобо́дный (tính từ).