TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Rẻ mạt tiếng Nga là gì?

"rẻ mạt" trong tiếng Nga là дешёвый (tính từ).

дешёвый Tính từ

dešóvyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rẻ, rẻ mạt, rẻ tiền.

  • купить что-л. по дешёвой цене mua cái gì với giá rẻ

Xem đầy đủ từ "дешёвый": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rẻ mạt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rẻ mạt tiếng Nga là gì?

"rẻ mạt" trong tiếng Nga là дешёвый (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.