Rồ tiếng Nga là gì?
"rồ" trong tiếng Nga là сумасше́ствие (danh từ).
сумасше́ствие Danh từ
sumasšéstvije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [Chứng, bệnh] điên, rồ, điên rồ, điên cuồng.
- до сумасше́ствия cực kỳ, cực độ, tột độ
- доводи́ть кого́-л. до сумасше́ствия làm ai điên người lên
Xem đầy đủ từ "сумасше́ствие": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rồ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rồ tiếng Nga là gì?
"rồ" trong tiếng Nga là сумасше́ствие (danh từ).