Rừng tiếng Nga là gì?
"rừng" trong tiếng Nga là лес (danh từ).
лес Danh từ
les giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rừng, rừng cây, rừng rú.
- Лес был засыпан снегом. Khu rừng bị tuyết che phủ.
- Охотничья собака направлялась в лес. Con chó săn đã đi ra phía khu rừng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rừng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rừng tiếng Nga là gì?
"rừng" trong tiếng Nga là лес (danh từ).