Rừng sồi tiếng Nga là gì?
"rừng sồi" trong tiếng Nga là дубня́к (danh từ), дубра́ва (danh từ).
дубня́к Danh từ
dubnják giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rừng sồi.
дубра́ва Danh từ
dubráva giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rừng sồi.
Câu hỏi thường gặp
Rừng sồi tiếng Nga là gì?
"rừng sồi" trong tiếng Nga là дубня́к (danh từ), дубра́ва (danh từ).