TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ra máu tiếng Nga là gì?

"ra máu" trong tiếng Nga là кровотече́ние (danh từ).

кровотече́ние Danh từ

krovotečénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự chảy máu, ra máu, xuất huyết.

  • кровотече́ние из но́са [sự] chảy máu cam, ra máu mũi

Xem đầy đủ từ "кровотече́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ra máu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ra máu tiếng Nga là gì?

"ra máu" trong tiếng Nga là кровотече́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.