TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sàn tiếng Nga là gì?

"sàn" trong tiếng Nga là пол (danh từ), полови́ца (danh từ).

пол Danh từ

pol giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sàn, nền.

  • Подмети пол. Quét sàn đi.
  • Том рухнул на пол. Tom ngã gục xuống sàn.

Xem đầy đủ từ "пол": trọng âm, biến cách, cách chia →

полови́ца Danh từ

polovíca giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tấm ván, sàn.

  • Деньги были спрятаны под половицами. Tiền đã bị giấu dưới ván sàn.

Xem đầy đủ từ "полови́ца": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sàn tiếng Nga là gì?

"sàn" trong tiếng Nga là пол (danh từ), полови́ца (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.