TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sách học tiếng Nga là gì?

"sách học" trong tiếng Nga là уче́бник (danh từ).

уче́бник Danh từ

učébnik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Cuốn, quyển] sách giáo khoa, sách học.

  • У меня много учебников вьетнамского. Tôi có rất nhiều sách học tiếng Việt Nam.

Xem đầy đủ từ "уче́бник": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sách học" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sách học tiếng Nga là gì?

"sách học" trong tiếng Nga là уче́бник (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.