TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sân bay tiếng Nga là gì?

"sân bay" trong tiếng Nga là аэропо́рт (danh từ), аэродро́м (danh từ).

аэропо́рт Danh từ

aeropórt giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sân bay, phi trường, cảng hàng không, phi cảng.

  • Я живу далеко от аэропорта. Tôi sống cách xa sân bay.
  • Том попросил меня встретить Мэри в аэропорту. Tom đã yêu cầu tôi đón Mary ở sân bay.

Xem đầy đủ từ "аэропо́рт": trọng âm, biến cách, cách chia →

аэродро́м Danh từ

aerodróm giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sân bay, trường bay, phi trường.

Xem đầy đủ từ "аэродро́м": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sân bay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sân bay tiếng Nga là gì?

"sân bay" trong tiếng Nga là аэропо́рт (danh từ), аэродро́м (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.