TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sô-cô-la tiếng Nga là gì?

"sô-cô-la" trong tiếng Nga là шокола́д (danh từ), шокола́дный (tính từ).

шокола́д Danh từ

šokolád giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sô-cô-la, sôcôla.

  • Даже не думайте есть мой шоколад! Đừng có mà nghĩ đến chuyện ăn sô-cô-la của tôi!
  • Даже не думай есть мой шоколад! Đừng có mà nghĩ đến chuyện ăn sô-cô-la của tôi!

Xem đầy đủ từ "шокола́д": trọng âm, biến cách, cách chia →

шокола́дный Tính từ

šokoládnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sô-cô-la, sôcôla.

Xem đầy đủ từ "шокола́дный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sô-cô-la tiếng Nga là gì?

"sô-cô-la" trong tiếng Nga là шокола́д (danh từ), шокола́дный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.