TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Súc-cù-là tiếng Nga là gì?

"súc-cù-là" trong tiếng Nga là шокола́д (danh từ), шокола́дный (tính từ).

шокола́д Danh từ

šokolád giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẹo sô-kô-la, súc-cù-là.

Xem đầy đủ từ "шокола́д": trọng âm, biến cách, cách chia →

шокола́дный Tính từ

šokoládnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc về sô-cô-la, súc-cù-là; (из шоколада) [bằng] sô-cô-la, súc-cù-là.

  • шокола́дные конфе́ты kẹo sô-cô-la, súc-cù-là

Xem đầy đủ từ "шокола́дный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Súc-cù-là tiếng Nga là gì?

"súc-cù-là" trong tiếng Nga là шокола́д (danh từ), шокола́дный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.