Sương giá tiếng Nga là gì?
"sương giá" trong tiếng Nga là и́ней (danh từ).
и́ней Danh từ
ínej giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sương muối, sương giá.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sương giá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sương giá tiếng Nga là gì?
"sương giá" trong tiếng Nga là и́ней (danh từ).