TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sương giá tiếng Nga là gì?

"sương giá" trong tiếng Nga là и́ней (danh từ).

и́ней Danh từ

ínej giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sương muối, sương giá.

Xem đầy đủ từ "и́ней": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sương giá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sương giá tiếng Nga là gì?

"sương giá" trong tiếng Nga là и́ней (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.