TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

и́ней

giống đựcbất động vật
ínej[ˈinʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên и́ней chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

и́ней nghĩa là sương muối, sương giá.

Nghĩa của и́ней

Danh từ

  1. Sương muối, sương giá.

Biến cách của и́ней (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?и́нейи́неи
Sinh cách кого? чего?и́неяи́неев
Tặng cách кому? чему?и́неюи́неям
Đối cách кого? что?и́нейи́неи
Công cụ cách кем? чем?и́нееми́неями
Giới cách о ком? о чём?и́нееи́неях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với и́ней

Đồng nghĩa

Họ từ của и́ней

Câu hỏi thường gặp

иней nghĩa là gì?

иней (danh từ) nghĩa là sương muối, sương giá.

иней đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là и́ней (phiên âm Latinh ínej, IPA [ˈinʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.