TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sẵn lòng tiếng Nga là gì?

"sẵn lòng" trong tiếng Nga là гото́вность (danh từ), охо́тно (phó từ).

гото́вность Danh từ

gotóvnostʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự sẵn sàng, sẵn lòng; (согласие) [sự] đồng ý.

  • готовность но́мер оди́н [sự, tư thế, thế] sẵn sàng số 1
  • выража́ть, изъявля́ть готовность tỏ ra sẵn sàng, sẵn sàng

Xem đầy đủ từ "гото́вность": trọng âm, biến cách, cách chia →

охо́тно Phó từ

oxótno giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sẵn lòng.

  • Он довольно охотно одолжил мне деньги. Anh ta rất sẵn lòng cho tôi vay tiền.
  • охо́тно! rất vui lòng!, rất sẵn lòng!

Xem đầy đủ từ "охо́тно": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sẵn lòng tiếng Nga là gì?

"sẵn lòng" trong tiếng Nga là гото́вность (danh từ), охо́тно (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.