Sẵn lòng tiếng Nga là gì?
"sẵn lòng" trong tiếng Nga là гото́вность (danh từ), охо́тно (phó từ).
гото́вность Danh từ
gotóvnostʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự sẵn sàng, sẵn lòng; (согласие) [sự] đồng ý.
- готовность но́мер оди́н [sự, tư thế, thế] sẵn sàng số 1
- выража́ть, изъявля́ть готовность tỏ ra sẵn sàng, sẵn sàng
Xem đầy đủ từ "гото́вность": trọng âm, biến cách, cách chia →
охо́тно Phó từ
oxótno giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sẵn lòng.
- Он довольно охотно одолжил мне деньги. Anh ta rất sẵn lòng cho tôi vay tiền.
- охо́тно! rất vui lòng!, rất sẵn lòng!
Câu hỏi thường gặp
Sẵn lòng tiếng Nga là gì?
"sẵn lòng" trong tiếng Nga là гото́вность (danh từ), охо́тно (phó từ).