TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Số hiệu tiếng Nga là gì?

"số hiệu" trong tiếng Nga là но́мер (danh từ).

но́мер Danh từ

nómer giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Số, số hiệu.

  • но́мер до́ма số nhà
  • но́мер телефо́на số điện thoại, số dây nói

Xem đầy đủ từ "но́мер": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "số hiệu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Số hiệu tiếng Nga là gì?

"số hiệu" trong tiếng Nga là но́мер (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.