TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sốc tiếng Nga là gì?

"sốc" trong tiếng Nga là шок (danh từ), потрясе́ние (danh từ).

шок Danh từ

šok giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sốc, choáng, trụy mạch.

  • Я до сих пор в шоке. Tôi vẫn đang bị sốc.

Xem đầy đủ từ "шок": trọng âm, biến cách, cách chia →

потрясе́ние Danh từ

potrjasénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Sự, cơn, trận] chấn động, sốc.

  • не́рвное потрясение chấn động thần kinh, sốc thần kinh

Xem đầy đủ từ "потрясе́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sốc tiếng Nga là gì?

"sốc" trong tiếng Nga là шок (danh từ), потрясе́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.