TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sống hòa thuận tiếng Nga là gì?

"sống hòa thuận" trong tiếng Nga là ла́дить (động từ).

ла́дить Động từ

láditʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sống hòa thuận, ăn ý, hợp ý nhau; ăn giơ ((khẩu ngữ)).

  • мы с ним ла́дим tôi sống hòa thuận với nó, tôi với nó ăn ý nhau
  • они́ совсе́м не ла́дят chúng nó hoàn toàn không ăn ý nhau, họ khủng khỉnh với nhau

Xem đầy đủ từ "ла́дить": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sống hòa thuận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sống hòa thuận tiếng Nga là gì?

"sống hòa thuận" trong tiếng Nga là ла́дить (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.