TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sức khỏe tiếng Nga là gì?

"sức khỏe" trong tiếng Nga là здоро́вье (danh từ).

здоро́вье Danh từ

zdoróvʹje giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sức khỏe.

  • Само собой разумеется, что здоровье важнее, чем богатство. Chẳng cần phải nói cũng hiểu sức khỏe quan trọng hơn tiền bạc.
  • Я сходил в больницу - узнать, как его здоровье. Tôi đã đến bệnh viện để hỏi thăm sức khỏe của anh ấy.

Xem đầy đủ từ "здоро́вье": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sức khỏe" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sức khỏe tiếng Nga là gì?

"sức khỏe" trong tiếng Nga là здоро́вье (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.