TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sức nặng tiếng Nga là gì?

"sức nặng" trong tiếng Nga là тя́жесть (danh từ).

тя́жесть Danh từ

tjážestʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sức nặng, độ nặng.

Xem đầy đủ từ "тя́жесть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sức nặng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sức nặng tiếng Nga là gì?

"sức nặng" trong tiếng Nga là тя́жесть (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.