TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sự áp dụng tiếng Nga là gì?

"sự áp dụng" trong tiếng Nga là примене́ние (danh từ).

примене́ние Danh từ

primenénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự áp dụng, ứng dụng, vận dụng; (употрабление) [sự] sử dụng, dùng.

  • применение но́вых ме́тодов произво́дства [sự] áp dụng những phương pháp mới trong sản xuất, ứng dụng những phương pháp sản xuất mới
  • досто́йный лу́чшего примене́ния xứng đáng được áp dụng (ứng dụng, sử dụng, dùng) vào việc tốt hơn

Xem đầy đủ từ "примене́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự áp dụng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự áp dụng tiếng Nga là gì?

"sự áp dụng" trong tiếng Nga là примене́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.