TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sự an toàn tiếng Nga là gì?

"sự an toàn" trong tiếng Nga là безопа́сность (danh từ).

безопа́сность Danh từ

bezopásnostʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự an toàn, bình yên, vô sự, không nguy hiểm; (обшественая) nền an ninh.

  • Пилот авиалайнера отвечает за безопасность пассажиров. Phi công của máy bay dân dụng là người chịu trách nhiệm cho sự an toàn của hành khách.
  • здесь мы бу́дем в безопа́сности ở đây chúng ta sẽ được an toàn (bình yên vô sự)

Xem đầy đủ từ "безопа́сность": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự an toàn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự an toàn tiếng Nga là gì?

"sự an toàn" trong tiếng Nga là безопа́сность (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.