Sự báo trước tiếng Nga là gì?
"sự báo trước" trong tiếng Nga là предостереже́ние (danh từ).
предостереже́ние Danh từ
predosterežénije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự báo trước, cảnh cáo, phòng trước, ngừa trước, phòng xa, phòng ngừa, cảnh giác trước.
Xem đầy đủ từ "предостереже́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự báo trước" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự báo trước tiếng Nga là gì?
"sự báo trước" trong tiếng Nga là предостереже́ние (danh từ).