TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sự báo trước tiếng Nga là gì?

"sự báo trước" trong tiếng Nga là предостереже́ние (danh từ).

предостереже́ние Danh từ

predosterežénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự báo trước, cảnh cáo, phòng trước, ngừa trước, phòng xa, phòng ngừa, cảnh giác trước.

Xem đầy đủ từ "предостереже́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự báo trước" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự báo trước tiếng Nga là gì?

"sự báo trước" trong tiếng Nga là предостереже́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.