предупрежде́ние
Dấu sắc trên предупрежде́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
предупрежде́ние nghĩa là báo trước, cho biết trước, cảnh cáo.
Nghĩa của предупрежде́ние
Danh từ
- действие [sự] báo trước, cho biết trước, cảnh cáo, răn trước; phòng trước, phòng ngừa, đề phòng, dự phòng, ngăn ngừa, ngăn chặn; đi trước, đón trước, chặn trước ((giống trung) предупрежда́ть).
- предупрежде́ние об опа́сности[sự] báo trước nguy hiểm
- замечание [lời, sự] cảnh cáo.
- сде́лать кому́-л. предупрежде́ние об увольне́нииcảnh cáo ai là sẽ bị sa thải
Biến cách của предупрежде́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | предупрежде́ние | предупрежде́ния |
| Sinh cách кого? чего? | предупрежде́ния | предупрежде́ний |
| Tặng cách кому? чему? | предупрежде́нию | предупрежде́ниям |
| Đối cách кого? что? | предупрежде́ние | предупрежде́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | предупрежде́нием | предупрежде́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | предупрежде́нии | предупрежде́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của предупрежде́ние
Câu hỏi thường gặp
предупреждение nghĩa là gì?
предупреждение (danh từ) nghĩa là báo trước, cho biết trước, cảnh cáo.
предупреждение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là предупрежде́ние (phiên âm Latinh predupreždénije, IPA [prʲɪdʊprʲɪʐˈdʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.