TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sự bảo trợ tiếng Nga là gì?

"sự bảo trợ" trong tiếng Nga là опе́ка (danh từ).

опе́ка Danh từ

opéka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự bảo trợ, bảo hộ, giám hộ, đỡ đầu.

Xem đầy đủ từ "опе́ка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự bảo trợ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự bảo trợ tiếng Nga là gì?

"sự bảo trợ" trong tiếng Nga là опе́ка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.