TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sự bầu cử tiếng Nga là gì?

"sự bầu cử" trong tiếng Nga là вы́боры (danh từ).

вы́боры Danh từ

výbory giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự bầu cử, tuyển cử.

Xem đầy đủ từ "вы́боры": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự bầu cử" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự bầu cử tiếng Nga là gì?

"sự bầu cử" trong tiếng Nga là вы́боры (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.