TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sự chú ý tiếng Nga là gì?

"sự chú ý" trong tiếng Nga là внима́ние (danh từ).

внима́ние Danh từ

vnimánije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự chú ý, chăm chú, để ý.

  • Её красота привлекла его внимание. Vẻ đẹp của cô ấy đã thu hút sự chú ý của anh ấy.
  • Я пытался привлечь ваше внимание. Tôi đã cố gắng thu hút sự chú ý của bạn.

Xem đầy đủ từ "внима́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự chú ý" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự chú ý tiếng Nga là gì?

"sự chú ý" trong tiếng Nga là внима́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.