Sự chú ý tiếng Nga là gì?
"sự chú ý" trong tiếng Nga là внима́ние (danh từ).
внима́ние Danh từ
vnimánije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự chú ý, chăm chú, để ý.
- Её красота привлекла его внимание. Vẻ đẹp của cô ấy đã thu hút sự chú ý của anh ấy.
- Я пытался привлечь ваше внимание. Tôi đã cố gắng thu hút sự chú ý của bạn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự chú ý" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự chú ý tiếng Nga là gì?
"sự chú ý" trong tiếng Nga là внима́ние (danh từ).