Sự chuyển động tiếng Nga là gì?
"sự chuyển động" trong tiếng Nga là ход (danh từ), движе́ние (danh từ).
ход Danh từ
xod giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự đi, sự chuyển động, sự vận hành; tiến trình, diễn biến (ход собы́тий); nước đi, lượt (cờ); lối đi, cửa (чёрный ход — cửa sau).
движе́ние Danh từ
dvižénije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuyển động, sự chuyển động; giao thông (у́личное движе́ние — giao thông đường phố); cử động; phong trào.
Câu hỏi thường gặp
Sự chuyển động tiếng Nga là gì?
"sự chuyển động" trong tiếng Nga là ход (danh từ), движе́ние (danh từ).