TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sự chuyển động tiếng Nga là gì?

"sự chuyển động" trong tiếng Nga là ход (danh từ), движе́ние (danh từ).

ход Danh từ

xod giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đi, sự chuyển động, sự vận hành; tiến trình, diễn biến (ход собы́тий); nước đi, lượt (cờ); lối đi, cửa (чёрный ход — cửa sau).

Xem đầy đủ từ "ход": trọng âm, biến cách, cách chia →

движе́ние Danh từ

dvižénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuyển động, sự chuyển động; giao thông (у́личное движе́ние — giao thông đường phố); cử động; phong trào.

Xem đầy đủ từ "движе́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự chuyển động tiếng Nga là gì?

"sự chuyển động" trong tiếng Nga là ход (danh từ), движе́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.